Bản dịch của từ Most trong tiếng Việt

Most

Adverb Pronoun Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most(Adverb)

məʊst
moʊst
01

Dùng để so sánh, chỉ mức độ cao nhất trong một nhóm (ví dụ: 'hầu hết', 'nhiều nhất'). Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để nói rằng cái gì đó ở mức cao hơn so với các cái khác.

First, used for comparison.

比较最高的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng so sánh nhất của “many”/“much”, nghĩa là “hầu hết”, “phần lớn” hoặc “nhất” (diễn tả mức độ lớn nhất trong một nhóm).

Superlative degree of many.

最多的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để tạo cấp so sánh nhất cho nhiều tính từ, tức là chỉ mức độ cao nhất trong nhóm (ví dụ: most important = quan trọng nhất).

Forms the superlative of many adjectives.

表示最高程度的副词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Diễn tả mức độ rất cao; rất, đến mức lớn nhất trong bối cảnh nói đến (ví dụ: most people = hầu hết mọi người; most likely = rất có khả năng).

To a great extent or degree; highly; very.

非常;极其

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Most (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

-

More

Thêm

Most

Hầu hết

Most(Pronoun)

məʊst
moʊst
01

Phần lớn; hầu hết (chỉ số lượng lớn trong một tập hợp).

Most of.

大多数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần lớn trong một nhóm; số nhiều nhất của một tập hợp, đặc biệt là tập hợp người.

The greater part of a group, especially a group of people.

大多数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Most(Noun)

mˈoʊs
mˈoʊst
01

(đếm được hoặc không đếm được) Phần lớn; số lượng lớn nhất trong một tập hợp hoặc nhóm.

(countable, uncountable) The greater part.

大部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(danh từ, đếm được) Một mức độ hoặc con số cao nhất từng được ghi nhận; kỷ lục.

(countable) A record-setting amount.

最高记录的数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Số lượng lớn nhất; phần nhiều nhất trong một nhóm hoặc tổng thể (không đếm được).

(uncountable) The greatest amount.

最大数量

most tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Most(Adjective)

mˈoʊs
mˈoʊst
01

(từ lóng, cổ) Tuyệt nhất; hay nhất — dùng để khen một người hoặc vật là xuất sắc hơn tất cả.

(slang, dated) The greatest; the best.

最好的;最棒的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ