Bản dịch của từ Murein trong tiếng Việt

Murein

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Murein(Noun)

mjˈʊrɪn
ˈmjʊraɪn
01

Thành phần cấu trúc của thành tế bào ở nhiều vi khuẩn, giúp cung cấp độ vững chắc về mặt cơ học.

The cell wall's structural component in many bacteria provides mechanical strength.

许多细菌的细胞壁结构成分,为细胞提供机械支撑。

Ví dụ
02

Còn được biết đến với tên gọi peptidoglycan, nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dạng và sự toàn vẹn của tế bào.

Also known as peptidoglycan, it plays a crucial role in maintaining the shape and integrity of the cell.

也被称为肽聚糖,它对于维持细胞形状和完整性至关重要。

Ví dụ
03

Một loại polyme gồm các chuỗi glycan liên kết chéo bằng các liên kết peptide, tạo thành một cấu trúc rắn chắc của thành tế bào vi khuẩn.

A type of polymer composed of glycan chains linked together by peptide bonds, forming a tough structure of the bacterial cell wall.

由糖链通过肽键交联形成,构建出细菌细胞壁的刚性结构的高分子材料

Ví dụ