Bản dịch của từ Murein trong tiếng Việt
Murein
Noun [U/C]

Murein(Noun)
mjˈʊrɪn
ˈmjʊraɪn
01
Thành phần cấu trúc của thành tế bào ở nhiều vi khuẩn, giúp cung cấp độ vững chắc về mặt cơ học.
The cell wall's structural component in many bacteria provides mechanical strength.
许多细菌的细胞壁结构成分,为细胞提供机械支撑。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
