Bản dịch của từ Mysterious account trong tiếng Việt

Mysterious account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mysterious account(Noun)

mɪstˈiərɪəs ɐkˈaʊnt
mɪˈstɪriəs ˈeɪˈkaʊnt
01

Một bản báo cáo hoặc mô tả về một sự kiện có thể chưa được hiểu rõ hoặc giải thích đầy đủ.

A report or description of an event that may not be fully understood or explained

Ví dụ
02

Một câu chuyện hoặc bản ghi lại mô tả một sự kiện, tình huống hoặc trải nghiệm, thường có yếu tố thú vị hoặc bí ẩn.

A narrative or record that describes an event situation or experience often involving an element of intrigue or secrecy

Ví dụ
03

Một bản ghi chép tài chính hoặc báo cáo, đặc biệt là những bản không rõ ràng hoặc gây ra nhiều câu hỏi.

A financial record or report particularly one that is unclear or raises questions

Ví dụ