Bản dịch của từ Name drop trong tiếng Việt

Name drop

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Name drop(Verb)

nˈeɪm dɹˈɑp
nˈeɪm dɹˈɑp
01

Để nhắc đến một người nổi tiếng trong cuộc trò chuyện nhằm gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý của người khác.

Mentioning a celebrity in conversation to impress others or draw attention.

在谈话中提到名人,意在给人留下深刻印象或吸引别人的注意力。

Ví dụ
02

Ám chỉ sự liên quan hoặc liên kết với ai đó có tầm ảnh hưởng hoặc địa vị.

To imply a connection or association with someone of importance or high status.

暗示与某人建立重要的联系或关系,这关系到他们的地位或重要性。

Ví dụ
03

Dùng để nói một cách bình thản về một người nổi tiếng hoặc nhân vật đáng chú ý như thể đang khoe khoang hoặc làm tăng độ tin cậy của mình.

Randomly mentioning a celebrity or a notable figure as a way to boast or boost one's credibility.

偶尔会提到一些名人或引人注目的人物,作为炫耀或提升自己声望的一种方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh