Bản dịch của từ National monument trong tiếng Việt
National monument
Noun [U/C]

National monument(Noun)
nˈæʃənəl mˈɒnjuːmənt
ˈnæʃənəɫ ˈmɑnjəmənt
01
Một công trình hoặc địa điểm có giá trị lịch sử hoặc văn hóa thường được bảo vệ bởi pháp luật.
A structure or site that has historical or cultural significance often protected by law
Ví dụ
Ví dụ
