Bản dịch của từ National monument trong tiếng Việt

National monument

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National monument(Noun)

nˈæʃənəl mˈɒnjuːmənt
ˈnæʃənəɫ ˈmɑnjəmənt
01

Một công trình hoặc địa điểm có giá trị lịch sử hoặc văn hóa thường được bảo vệ bởi pháp luật.

A structure or site that has historical or cultural significance often protected by law

Ví dụ
02

Một công trình hoặc địa điểm đã được bảo tồn để kỷ niệm một nhân vật hay sự kiện quan trọng.

An object building or site that has been preserved to commemorate an important person or event

Ví dụ
03

Một bức tượng hoặc tác phẩm nghệ thuật khác được dựng lên để vinh danh một cá nhân hoặc sự kiện đáng chú ý.

A statue or other artistic work erected to honor a notable individual or event

Ví dụ