Bản dịch của từ Natural intelligence trong tiếng Việt
Natural intelligence
Noun [U]

Natural intelligence(Noun Uncountable)
nˈætʃərəl ɪntˈɛlɪdʒəns
ˈnætʃɝəɫ ˌɪnˈtɛɫɪdʒəns
01
Khả năng bẩm sinh của sinh vật sống trong việc tiếp thu kiến thức, hiểu biết và phản ứng với môi trường của chúng mà không cần sự tăng cường nhân tạo
The innate ability of living beings to acquire knowledge understand and respond to their environment without artificial enhancement
Ví dụ
02
Trí thông minh được thể hiện bởi con người và động vật là kết quả của quá trình tiến hóa sinh học chứ không phải thông qua các phương tiện nhân tạo
The intelligence exhibited by humans and animals as a result of biological evolution not through artificial means
Ví dụ
03
Khả năng hiểu lý lẽ và học tập vốn có và không được lập trình
Capacity for reason understanding and learning that is inherent and not programmed
Ví dụ
