Bản dịch của từ Negative feedback metric trong tiếng Việt

Negative feedback metric

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negative feedback metric(Noun)

nˈɛɡətˌɪv fˈiːdbæk mˈɛtrɪk
ˈnɛɡətɪv ˈfidˌbæk ˈmɛtrɪk
01

Một chỉ số có thể đo lường được, đặc trưng cho các phản ứng hoặc phản hồi thể hiện sự không đồng tình hoặc chỉ trích.

A quantifiable metric specifically associated with responses or reactions that denote disapproval or criticism

Ví dụ
02

Một biện pháp được sử dụng để đánh giá hoặc xem xét hiệu suất của một khía cạnh hoặc yếu tố nào đó, thường phản ánh sự không hài lòng hoặc những lĩnh vực cần cải thiện.

A measure used to evaluate or assess the performance of a certain aspect or element often reflecting dissatisfaction or areas for improvement

Ví dụ
03

Một chỉ số cung cấp cái nhìn về hiệu quả hoặc thành công của một quy trình, dịch vụ hoặc sản phẩm khi được xem xét từ khía cạnh tiêu cực.

An indicator that provides insights into the effectiveness or success of a process service or product when viewed negatively

Ví dụ