Bản dịch của từ Neurodiversity trong tiếng Việt
Neurodiversity

Neurodiversity(Noun)
Một khái niệm cho rằng các rối loạn thần kinh đa dạng cần được công nhận và tôn trọng như một nhóm xã hội, tương đương với giới tính, chủng tộc, xu hướng tình dục và tình trạng khuyết tật.
There is a perspective that recognizes and respects various neurological conditions as a social category on equal footing with gender, ethnicity, sexual orientation, and disabilities.
有人认为,精神状况的多样性应该被认同和尊重,视为与性别、民族、性取向和残障一样的平等社会类别。
Việc đưa những người mắc các chứng rối loạn thần kinh đa dạng như tự kỷ và tăng động giảm chú ý vào xã hội
Including individuals with various neurological conditions like autism and ADHD in society
将拥有不同神经状态的人群,如自闭症和多动症纳入社会,体现了社会的包容与多元化
Phạm vi khác biệt về chức năng não bộ và đặc điểm hành vi của từng người, được coi là phần của sự đa dạng bình thường trong dân số.
The range of differences in brain functions and behavioral traits is considered part of normal variation within the human population.
被认为是人类群体正常变异范围内的个体脑功能和行为特征的差异程度
