Bản dịch của từ New age trong tiếng Việt
New age

New age(Noun)
Một phong trào hiện đại kết hợp các yếu tố từ nhiều truyền thống tâm linh (ví dụ huyền bí, thiền, chữa lành bằng năng lượng) với quan niệm và phương pháp của khoa học hiện đại, nhằm khám phá những cách suy nghĩ và sống mới.
The modern movement that combines elements of various traditional spiritualities with those of modern science in order to explore new ways of thinking and being.
新时代运动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
New age(Adjective)
Liên quan đến phong cách âm nhạc 'new age' — thường là sự pha trộn giữa jazz, rock và nhạc điện tử, kèm theo tư tưởng 'thời đại mới' (new age) nhấn mạnh lối sống toàn diện, tâm linh và các phương pháp thay thế.
Relating to or characteristic of the style of music characterized by a fusion of jazz rock and electronic music often accompanied by new age philosophies promoting holistic and alternative lifestyles.
与融合爵士、摇滚和电子音乐的新世纪音乐风格相关的,强调整体和替代生活方式的哲学。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"New Age" là thuật ngữ chỉ một phong trào văn hóa và tâm linh được phát triển trong thế kỷ 20, đặc biệt từ những năm 1970. Nó kết hợp các yếu tố từ nhiều nguồn tri thức như tâm linh, triết học, khoa học và nghệ thuật. Theo đó, "New Age" thường nhấn mạnh sự kết nối giữa con người và vũ trụ, cũng như việc thực hành thiền, yoga và chữa lành. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm.
Thuật ngữ "new age" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, được hình thành từ đầu thế kỷ 20, với ý nghĩa chỉ một phong trào văn hóa và tâm linh mới, nhấn mạnh đến sự phát triển tâm linh và thay đổi tích cực trong cuộc sống. Từ "age" xuất phát từ tiếng Latin "aetas", có nghĩa là thời đại, thời gian, trong khi "new" từ tiếng Latin "novus", chỉ sự mới mẻ, đổi mới. Sự kết hợp này phản ánh sự chuyển biến trong nhận thức xã hội về yoga, thiền, và môi trường, đồng thời thể hiện khát vọng tìm kiếm một lối sống bền vững hơn.
Cụm từ "new age" thường xuất hiện một cách hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là ở phần Đọc và Viết, nơi các bài viết về xu hướng văn hóa, phong trào tâm linh và các hiện tượng xã hội có thể đề cập đến. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "new age" thường được sử dụng để chỉ những tư tưởng và triết lý hiện đại, liên quan đến sự phát triển bản thân, thiền định, hoặc lối sống bền vững.
"New Age" là thuật ngữ chỉ một phong trào văn hóa và tâm linh được phát triển trong thế kỷ 20, đặc biệt từ những năm 1970. Nó kết hợp các yếu tố từ nhiều nguồn tri thức như tâm linh, triết học, khoa học và nghệ thuật. Theo đó, "New Age" thường nhấn mạnh sự kết nối giữa con người và vũ trụ, cũng như việc thực hành thiền, yoga và chữa lành. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm.
Thuật ngữ "new age" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, được hình thành từ đầu thế kỷ 20, với ý nghĩa chỉ một phong trào văn hóa và tâm linh mới, nhấn mạnh đến sự phát triển tâm linh và thay đổi tích cực trong cuộc sống. Từ "age" xuất phát từ tiếng Latin "aetas", có nghĩa là thời đại, thời gian, trong khi "new" từ tiếng Latin "novus", chỉ sự mới mẻ, đổi mới. Sự kết hợp này phản ánh sự chuyển biến trong nhận thức xã hội về yoga, thiền, và môi trường, đồng thời thể hiện khát vọng tìm kiếm một lối sống bền vững hơn.
Cụm từ "new age" thường xuất hiện một cách hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là ở phần Đọc và Viết, nơi các bài viết về xu hướng văn hóa, phong trào tâm linh và các hiện tượng xã hội có thể đề cập đến. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "new age" thường được sử dụng để chỉ những tư tưởng và triết lý hiện đại, liên quan đến sự phát triển bản thân, thiền định, hoặc lối sống bền vững.
