ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
New toilet
Một cái bồn để tiếp nhận chất thải của con người, thường bao gồm một ghế ngồi và cơ chế xả nước.
A bowl for receiving human waste usually including a seat and a flushing mechanism
Một phòng vệ sinh hoặc nhà tắm có thể được hiểu là một căn phòng hoàn chỉnh có chứa bồn cầu.
A restroom or bathroom facility can refer to an entire room containing a toilet
Một thiết bị vệ sinh dùng để xử lý chất thải của con người.
A sanitary fixture used for the disposal of human waste