Bản dịch của từ New toilet trong tiếng Việt

New toilet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New toilet(Noun)

njˈuː tˈɔɪlət
ˈnu ˈtɔɪɫət
01

Một cái bồn để tiếp nhận chất thải của con người, thường bao gồm một ghế ngồi và cơ chế xả nước.

A bowl for receiving human waste usually including a seat and a flushing mechanism

Ví dụ
02

Một phòng vệ sinh hoặc nhà tắm có thể được hiểu là một căn phòng hoàn chỉnh có chứa bồn cầu.

A restroom or bathroom facility can refer to an entire room containing a toilet

Ví dụ
03

Một thiết bị vệ sinh dùng để xử lý chất thải của con người.

A sanitary fixture used for the disposal of human waste

Ví dụ