Bản dịch của từ New year's party trong tiếng Việt
New year's party
Noun [U/C]

New year's party(Noun)
njˈuː jˈɪəz pˈɑːti
ˈnu ˈjɪrz ˈpɑrti
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bữa tiệc được tổ chức đặc biệt vào đêm 31 tháng 12 đến sáng mùng 1 tháng 1 để đánh dấu sự chuyển tiếp sang năm mới.
A party specifically held on December 31st into January 1st to mark the transition into the new year
Ví dụ
