Bản dịch của từ New year's party trong tiếng Việt

New year's party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New year's party(Noun)

njˈuː jˈɪəz pˈɑːti
ˈnu ˈjɪrz ˈpɑrti
01

Một buổi tụ họp xã hội được tổ chức để chào đón năm mới.

A social gathering held to celebrate the beginning of a new year

Ví dụ
02

Một sự kiện mà khách mời tụ họp lại để chào đón năm mới, thường kèm theo đồ ăn, đồ uống và các hoạt động lễ hội.

An event where guests come together to welcome the coming year often with food drinks and festivities

Ví dụ
03

Một bữa tiệc được tổ chức đặc biệt vào đêm 31 tháng 12 đến sáng mùng 1 tháng 1 để đánh dấu sự chuyển tiếp sang năm mới.

A party specifically held on December 31st into January 1st to mark the transition into the new year

Ví dụ