Bản dịch của từ Next chapter trong tiếng Việt

Next chapter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next chapter(Phrase)

nˈɛkst tʃˈæptɐ
ˈnɛkst ˈtʃæptɝ
01

Một giai đoạn hoặc thời kỳ mới trong một tình huống hoặc cuộc đời của ai đó.

A new phase or stage in a situation or someones life

Ví dụ
02

Phần tiếp theo của một cuốn sách hoặc tác phẩm viết khác thường được chỉ ra để tiếp tục diễn biến câu chuyện hoặc lập luận.

The following section of a book or other written work usually indicating a continuation of the narrative or argument

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc diễn biến sắp tới được dự đoán sẽ xảy ra.

An upcoming event or occurrence that is anticipated to happen

Ví dụ