Bản dịch của từ Niche film studio trong tiếng Việt

Niche film studio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Niche film studio(Noun)

nˈɪʃ fˈɪlm stjˈuːdɪˌəʊ
ˈnɪtʃ ˈfɪɫm ˈstudioʊ
01

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một studio điện ảnh sản xuất những bộ phim không thuộc dòng chính, thường phục vụ cho một nhóm đối tượng hoặc sở thích chủ đề cụ thể.

A term used to describe a film studio that produces films that are not mainstream often catering to a specific demographic or thematic interest

Ví dụ
02

Một công ty sản xuất phim chuyên biệt, tập trung vào một thể loại hoặc đối tượng khán giả cụ thể.

A specialized film production company focusing on a particular genre or audience

Ví dụ
03

Một công ty phim độc lập chuyên sản xuất các bộ phim ngách với phong cách kể chuyện hoặc nghệ thuật độc đáo.

An independent film company that creates niche films with unique storytelling or artistic styles

Ví dụ