Bản dịch của từ Night rainbow trong tiếng Việt
Night rainbow
Noun [U/C]

Night rainbow(Noun)
nˈaɪt rˈeɪnbəʊ
ˈnaɪt ˈreɪnˌboʊ
Ví dụ
02
Một hiện tượng khí tượng liên quan đến sự tán xạ ánh sáng bởi độ ẩm trong không khí vào ban đêm.
A meteorological phenomenon that involves light scattering by moisture in the air at night
Ví dụ
