ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nimble quad
Dễ dàng di chuyển và linh hoạt
Easily moveable flexible
Nhanh nhẹn và nhẹ nhàng trong chuyển động hoặc hành động
Quick and light in movement or action agile
Có khả năng suy nghĩ và hiểu nhanh nhạy, linh hoạt
Able to think and understand quickly alert
Nhanh nhạy trong tư duy và hiểu biết
A quick or lively person or animal
Nhanh nhẹn và linh hoạt trong chuyển động hoặc hành động
A property of being swift and light in movement or action agility
Dễ dàng di chuyển linh hoạt
A light agile or wellcoordinated movement