Bản dịch của từ Nominal damage trong tiếng Việt

Nominal damage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nominal damage(Noun)

nˈɑmənəl dˈæmədʒ
nˈɑmənəl dˈæmədʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ