ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Non-heat imaging
Một loại công nghệ hình ảnh phát hiện bức xạ tỏa ra từ các vật thể ở nhiệt độ gần bằng không tuyệt đối, thay vì dựa vào sự phát thải nhiệt.
A type of imaging technology that detects radiation emitted from objects at temperatures near absolute zero rather than relying on heat emissions
Một phương pháp thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và y tế để hình dung các hiện tượng không phụ thuộc vào bức xạ nhiệt.
A method often used in various scientific and medical applications to visualize phenomena not dependent on thermal emissions
Hình ảnh sử dụng cảm biến để ghi lại hình ảnh mà không bị ảnh hưởng bởi dấu hiệu nhiệt.
Imaging that uses sensors to capture images without the influence of heat signatures