Bản dịch của từ Non-powered tiller trong tiếng Việt

Non-powered tiller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-powered tiller(Noun)

nˈɒnpaʊəd tˈɪlɐ
nɑnˈpaʊɝd ˈtɪɫɝ
01

Một công cụ nông nghiệp dùng để cày xới đất mà không cần nguồn năng lượng bên ngoài.

A farming implement used for tilling soil that does not require an external power source

Ví dụ
02

Một dụng cụ để xới đất, thường có lưỡi dao được quay bằng sức người thay vì động cơ.

A tool for breaking up soil typically having blades that are turned by manual force rather than an engine

Ví dụ
03

Một thiết bị nông nghiệp cầm tay thường được sử dụng trong làm vườn hoặc nông nghiệp quy mô nhỏ.

A manual agricultural device often used in gardening or smallscale farming

Ví dụ