Bản dịch của từ Non unique trong tiếng Việt

Non unique

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non unique(Adjective)

nˌɑnənˈukˌi
nˌɑnənˈukˌi
01

Không phải là duy nhất; không chỉ xuất hiện một lần hay là một trường hợp đơn lẻ — tức là có nhiều hơn một, lặp lại hoặc tồn tại nhiều bản/phiên bản.

Not being a single instance of something; not occurring singularly or once.

Ví dụ
02

Không phải riêng biệt; thuộc về một nhóm hoặc tập hợp các vật/đối tượng tương tự, không có tính duy nhất hay đặc trưng riêng.

Existing within a group or set of similar things or people, not as a distinct entity.

Ví dụ

Non unique(Noun)

nˌɑnənˈukˌi
nˌɑnənˈukˌi
01

Một thứ không độc nhất; là bản sao hoặc vật trùng lặp của cái khác — tức là không phải duy nhất, có thể có nhiều cái giống nhau.

Something that is not unique; a duplicate or copy of something.

Ví dụ
02

Một người hoặc vật không có gì nổi bật, không đặc biệt, dễ bị nhầm lẫn với những người hoặc vật khác.

A person or thing that is not distinctive or special.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh