Bản dịch của từ Notice of appeal trong tiếng Việt

Notice of appeal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notice of appeal(Noun)

nˈoʊtəs ˈʌv əpˈil
nˈoʊtəs ˈʌv əpˈil
01

Một tuyên bố hoặc thông báo về việc kháng cáo.

A statement or announcement regarding an appeal.

上诉声明或公告

Ví dụ
02

Một tài liệu chính thức được nộp lên tòa án để thể hiện mong muốn của bên kháng cáo xem xét lại quyết định do tòa án cấp dưới đưa ra.

An official document filed with the court to clarify a party's intention to seek review of a decision made by a lower court.

向法院提交的正式文件,表达一方意图对下级法院的裁决进行复审的意愿。

Ví dụ
03

Hành động thông báo cho ai đó về điều gì, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý.

This is the act of notifying someone about something, often used in legal contexts.

这是指向某人通知某事的行为,通常在法律情境中使用得较多。

Ví dụ