ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Obscure studio
Một nơi mà các tác phẩm nghệ thuật hoặc sáng tạo được sản xuất thường theo cách bí mật hoặc độc quyền.
A place where artistic or creative work is produced often in a secretive or exclusive manner
Một bối cảnh để ghi âm hoặc sản xuất các tài liệu âm thanh hoặc hình ảnh mà không có sự chú ý của công chúng.
A setting for recording or producing audio or visual material that lacks public attention
Một studio không nổi tiếng hoặc chưa được biết đến rộng rãi.
A studio that is not well known or widely recognized