Bản dịch của từ Odorous circle trong tiếng Việt

Odorous circle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Odorous circle(Noun)

ˈəʊdərəs sˈɜːkəl
ˈoʊdɝəs ˈsɝkəɫ
01

Một hình dạng được định nghĩa bởi tất cả các điểm có khoảng cách bằng nhau từ một điểm trung tâm, còn được gọi là hình cầu trong không gian ba chiều.

A shape defined by all points equidistant from a central point also referred to as a sphere in threedimensional space

Ví dụ
02

Hình tròn thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hoặc mô tả hình học.

A round figure often used in geometrical contexts or descriptions

Ví dụ
03

Một nhóm người hoạt động trong một lĩnh vực ảnh hưởng hoặc hoạt động cụ thể, thường tham gia vào công việc hợp tác.

A group of people occupying a particular sphere of influence or activity often engaged in collaborative work

Ví dụ