Bản dịch của từ Old-school pop trong tiếng Việt

Old-school pop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old-school pop(Noun)

ˈoʊldskˌuːl pˈɒp
ˈoʊɫdˈskuɫ ˈpɑp
01

Một thuật ngữ miêu tả điều gì đó được coi là truyền thống hoặc gợi nhớ trong văn hóa đại chúng.

A term describing something that is considered traditional or nostalgic within pop culture

Ví dụ
02

Một thể loại nhạc phổ biến mang phong cách đặc trưng của những thời kỳ trước, thường nhắc đến các thể loại nhạc phổ biến từ giữa thế kỷ 20.

A style of popular music that is characteristic of an earlier era typically referring to the popular music styles from the mid20th century

Ví dụ
03

Một thái độ hoặc tập hợp giá trị mà tôn vinh các thể loại âm nhạc và phong cách cổ xưa.

An attitude or set of values that embraces older forms of music and style

Ví dụ