Bản dịch của từ Open lid trong tiếng Việt

Open lid

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open lid(Noun)

ˈəʊpən lˈɪd
ˈoʊpən ˈɫɪd
01

Một cạnh trên hoặc dưới của một container mở ra để cung cấp lối vào.

An upper or lower edge of a container that opens to provide access

Ví dụ
02

Một nắp có thể tháo rời cho một cái bình hoặc một dụng cụ chứa.

A removable cover for a container or receptacle

Ví dụ
03

Một rào cản hoặc cánh cửa ngăn cản việc vào ra.

A barrier or closure that prevents entry or exit

Ví dụ

Open lid(Verb)

ˈəʊpən lˈɪd
ˈoʊpən ˈɫɪd
01

Một nắp tháo rời cho một cái container hoặc dụng cụ chứa

To remove the lid from a container

Ví dụ
02

Một rào cản hoặc lối chắn ngăn cản việc ra vào.

To allow access or visibility to an enclosed area

Ví dụ
03

Cạnh trên hoặc cạnh dưới của một cái hộp mà mở ra để cung cấp truy cập.

To uncover something that is hidden by a lid

Ví dụ