Bản dịch của từ Opening sequence trong tiếng Việt

Opening sequence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opening sequence(Phrase)

ˈəʊpənɪŋ sˈiːkwəns
ˈoʊpənɪŋ ˈsikwəns
01

Một chuỗi sự kiện diễn ra trước nội dung chính thường thiết lập bối cảnh hoặc nền tảng.

A series of events that precede the main content often establishing context or background

Ví dụ
02

Phần mở đầu trong một trò chơi video thường giới thiệu cốt truyện hoặc cách chơi.

The sequence at the beginning of a video game that usually introduces the storyline or gameplay

Ví dụ
03

Chuỗi cảnh, hình ảnh hoặc sự kiện mở đầu tạo bối cảnh cho một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc buổi trình diễn.

The introductory series of scenes images or events that set the stage for a film television show or presentation

Ví dụ