Bản dịch của từ Orca trong tiếng Việt

Orca

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orca(Noun)

ˈɔːkɐ
ˈɔrkə
01

Một loài động vật có vú biển lớn thuộc gia đình cá heo, nổi bật với màu sắc đen trắng đặc trưng.

A large marine mammal of the dolphin family known for its striking black and white coloration

Ví dụ
02

Còn được biết đến với tên gọi cá voi sát thủ, đây là một loài săn mồi cực kỳ thông minh.

Also known as killer whale it is a highly intelligent predator

Ví dụ
03

Chúng là loài động vật xã hội thường sống thành những nhóm gọi là bầy.

They are social animals often found in groups called pods

Ví dụ