Bản dịch của từ Other organ trong tiếng Việt
Other organ
Noun [U/C]

Other organ(Noun)
ˈəʊðɐ ˈɔːɡən
ˈoʊðɝ ˈɔrɡən
Ví dụ
02
Một nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng cách ép không khí qua các ống hoặc sử dụng phương tiện điện tử
A musical instrument that produces sound by forcing air through pipes or by using electronic means
Ví dụ
