Bản dịch của từ Other organ trong tiếng Việt

Other organ

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Other organ(Noun)

ˈəʊðɐ ˈɔːɡən
ˈoʊðɝ ˈɔrɡən
01

Một thực thể hoạt động hiệu quả trong một hệ thống hoặc bối cảnh lớn hơn

An entity that functions effectively within a larger system or context

Ví dụ
02

Một nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng cách ép không khí qua các ống hoặc sử dụng phương tiện điện tử

A musical instrument that produces sound by forcing air through pipes or by using electronic means

Ví dụ
03

Một phần của cơ thể thực hiện chức năng cụ thể thường phối hợp với các phần khác

A part of the body that performs a specific function typically in conjunction with other parts

Ví dụ