Bản dịch của từ Out of bounds trong tiếng Việt

Out of bounds

Phrase Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of bounds(Phrase)

ˈaʊt ˈʌv bˈaʊndz
ˈaʊt ˈʌv bˈaʊndz
01

Ở ngoài ranh giới/giới hạn của một khu vực cụ thể (ví dụ sân, sân chơi, sân thi đấu), nghĩa là bóng hoặc người đã vượt ra khỏi khu vực cho phép.

Beyond the boundaries of a particular area such as a field court or playing area.

超出特定区域的边界

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Out of bounds(Noun Countable)

ˈaʊt ˈʌv bˈaʊndz
ˈaʊt ˈʌv bˈaʊndz
01

Trong thể thao, "out of bounds" chỉ tình huống một người chơi ở vị trí phạm luật (không hợp lệ) — ví dụ như di chuyển quá xa về phía trước trong bóng đá, hoặc đứng quá xa trước đối thủ trong một cuộc đua, khiến hành động bị coi là vi phạm luật.

A movement or situation in which a player is in an illegal position in a game or sport such as being too far forward in soccer or too far ahead of an opponent in a race.

越界,违规位置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh