Bản dịch của từ Out of bounds trong tiếng Việt
Out of bounds

Out of bounds(Phrase)
Out of bounds(Noun Countable)
Trong thể thao, "out of bounds" chỉ tình huống một người chơi ở vị trí phạm luật (không hợp lệ) — ví dụ như di chuyển quá xa về phía trước trong bóng đá, hoặc đứng quá xa trước đối thủ trong một cuộc đua, khiến hành động bị coi là vi phạm luật.
A movement or situation in which a player is in an illegal position in a game or sport such as being too far forward in soccer or too far ahead of an opponent in a race.
越界,违规位置
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "out of bounds" được sử dụng để chỉ một khu vực nằm ngoài giới hạn cho phép, thường trong bối cảnh thể thao hoặc các hoạt động vật lý. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong quản lý dự án hoặc thảo luận về quy tắc ứng xử. Phát âm có phần tương đồng, nhưng một số từ liên quan có thể khác nhau do sự phân hóa trong cách sử dụng ngôn ngữ.
Cụm từ "out of bounds" có nguồn gốc từ tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20, kết hợp từ "out" (ra ngoài) và "bounds" (giới hạn, ranh giới). Từ "bounds" bắt nguồn từ tiếng La-tinh "bunda", có nghĩa là "ranh giới". Ban đầu, cụm từ này được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao để chỉ các khu vực ngoài giới hạn cho phép trong trò chơi. Ngày nay, "out of bounds" được mở rộng sử dụng để diễn tả một điều gì đó không được chấp nhận hoặc không hợp lệ trong nhiều tình huống khác nhau.
Cụm từ "out of bounds" thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi yêu cầu thí sinh mô tả quy định hoặc tình huống hạn chế. Trong ngữ cảnh thể thao, "out of bounds" chỉ những khu vực không được phép vào, như ngoài đường biên trong bóng đá. Cụm từ này cũng được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giới hạn cá nhân hoặc xã hội, thể hiện sự không chấp nhận hành vi nào đó.
Cụm từ "out of bounds" được sử dụng để chỉ một khu vực nằm ngoài giới hạn cho phép, thường trong bối cảnh thể thao hoặc các hoạt động vật lý. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong quản lý dự án hoặc thảo luận về quy tắc ứng xử. Phát âm có phần tương đồng, nhưng một số từ liên quan có thể khác nhau do sự phân hóa trong cách sử dụng ngôn ngữ.
Cụm từ "out of bounds" có nguồn gốc từ tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20, kết hợp từ "out" (ra ngoài) và "bounds" (giới hạn, ranh giới). Từ "bounds" bắt nguồn từ tiếng La-tinh "bunda", có nghĩa là "ranh giới". Ban đầu, cụm từ này được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao để chỉ các khu vực ngoài giới hạn cho phép trong trò chơi. Ngày nay, "out of bounds" được mở rộng sử dụng để diễn tả một điều gì đó không được chấp nhận hoặc không hợp lệ trong nhiều tình huống khác nhau.
Cụm từ "out of bounds" thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi yêu cầu thí sinh mô tả quy định hoặc tình huống hạn chế. Trong ngữ cảnh thể thao, "out of bounds" chỉ những khu vực không được phép vào, như ngoài đường biên trong bóng đá. Cụm từ này cũng được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giới hạn cá nhân hoặc xã hội, thể hiện sự không chấp nhận hành vi nào đó.
