Bản dịch của từ Pajama party trong tiếng Việt

Pajama party

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pajama party(Phrase)

pˈædʒəmɐ pˈɑːti
ˈpɑˈdʒɑmə ˈpɑrti
01

Một bữa tiệc không chính thức, nơi khách mời thường tham gia các hoạt động như xem phim, chơi trò chơi và ăn vặt trong trang phục đồ ngủ.

An informal party where guests often engage in activities such as movies games and snacks while wearing sleepwear

Ví dụ
02

Một buổi tụ tập xã hội dành cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên, thường diễn ra qua đêm, trong đó người tham gia mặc pyjama.

A social gathering for children or young people typically held overnight at which participants wear pajamas

Ví dụ
03

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng ở Bắc Mỹ để mô tả một bữa tiệc dành cho trẻ em tổ chức tại nhà ai đó.

A term primarily used in North America to describe a party for children held at someones home

Ví dụ