Bản dịch của từ Palm family trong tiếng Việt

Palm family

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palm family(Noun)

pˈɑːm fˈæmɪli
ˈpɑm ˈfæməɫi
01

Các loại cây thuộc họ cau thường có đặc điểm nhận dạng là thân cây cao và một tán lá lớn có hình quạt hoặc giống như lông vũ.

Plants belonging to the palm family that are typically characterized by a tall trunk and a crown of large fanlike or featherlike leaves

Ví dụ
02

Sự quan trọng về kinh tế và sinh thái của các cây họ cọ, bao gồm nhiều loài được sử dụng trong thực phẩm, dầu và xây dựng.

The economic and ecological importance of palm family plants which include many species used for food oil and construction

Ví dụ
03

Một nhóm thực vật ra hoa thuộc họ Arecaceae, nổi tiếng với lá lớn và quả.

A group of flowering plants in the family Arecaceae commonly known for their large leaves and fruits

Ví dụ