Bản dịch của từ Parmesan trong tiếng Việt

Parmesan

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parmesan (Noun)

pˈɑɹməzɑn
pɑɹmɪzˈæn
01

Một loại phô mai cứng, béo, có nguồn gốc từ vùng Parma ở Ý, thường được bào hoặc nạo dùng để rắc lên món ăn như mì, salad hoặc súp.

A hard fullfat Italian cheese from Parma.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phô mai Parmigiano-Reggiano (phô mai Parmesan) hoặc phô mai tương tự được sản xuất ở nơi khác. Thường chỉ loại phô mai cứng, có vị mặn, mùi thơm, dùng để bào rắc lên mì, salad hoặc nấu ăn.

By extension A similar cheese produced elsewhere.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ lóng chỉ “tiền” (như cách gọi vui hoặc ẩn dụ để nói về tiền bạc).

Slang Money.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh