Bản dịch của từ Participation certificate trong tiếng Việt
Participation certificate
Noun [U/C]

Participation certificate(Noun)
pɑːtˌɪsɪpˈeɪʃən sɜːtˈɪfɪkˌeɪt
ˌpɑrˌtɪsəˈpeɪʃən ˈsɝtəfəˌkeɪt
01
Giấy chứng nhận tham gia hoặc đóng góp cho một chương trình hoặc khóa học cụ thể.
A proof of attendance or contribution to a particular program or course
Ví dụ
02
Một tuyên bố chính thức công nhận sự tham gia vào một nỗ lực hoặc trải nghiệm học tập cụ thể.
An official statement recognizing involvement in a specific endeavor or learning experience
Ví dụ
03
Một tài liệu chứng nhận rằng ai đó đã tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
A document certifying that someone has participated in an event or activity
Ví dụ
