Anh - Việt

Bản dịch của từ Particulars trong tiếng Việt

particulars

Noun

particulars (Noun)

/pɚtˈɪkjəlɚz/
/pɚtˈɪkjəlɚz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “particular” dùng để chỉ các chi tiết cụ thể, thông tin riêng biệt hoặc các mục riêng lẻ về một sự việc.

Dạng số nhiều của “particular” dùng để chỉ các chi tiết cụ thể, thông tin riêng biệt hoặc các mục riêng lẻ về một sự việc.

plural of particular.

Ví dụ
Các chi tiết của sự kiện đã được thảo luận trong cuộc họp cộng đồng.The particulars of the event were discussed in the community meeting.
Các chi tiết của lễ hội không được giải thích rõ ràng cho mọi người.The particulars of the festival were not clearly explained to everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của particulars (Noun)

SingularPlural

particular

particulars

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh