Bản dịch của từ Passing note trong tiếng Việt

Passing note

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passing note(Noun)

pˈæsɪŋ nˈəʊt
ˈpæsɪŋ ˈnoʊt
01

Một tin nhắn bằng văn bản được chuyển từ người này sang người khác, thường là trong một môi trường lớp học.

A written message passed from one person to another typically in a classroom setting

Ví dụ
02

Một nốt nhạc được sử dụng để tạo ra sự kết nối mượt mà hơn giữa hai nốt nhạc trong một giai điệu.

A musical note that is used to create a smoother connection between two notes in a melody

Ví dụ
03

Một thông tin ngắn gọn hoặc bình luận được đưa ra một cách không chính thức.

A brief communication or comment given informally

Ví dụ