pasteur
pasteur (Noun)
Nghĩa 01
Louis Pasteur — nhà hóa học và nhà vi sinh người Pháp, người phát hiện và phát triển phương pháp tiệt khuẩn bằng cách đun nóng (ví dụ: thanh trùng sữa) để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.
French chemist and biologist who defined a process to stop the spread of disease by heating or boiling liquids such as milk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pasteur (Verb)
Nghĩa 01
Tiến hành xử lý nhẹ (hấp hoặc làm nóng đến nhiệt độ vừa đủ trong thời gian ngắn) để tiêu diệt hoặc giảm số lượng vi khuẩn gây bệnh trong sữa, rượu, bia... mà không làm biến đổi đáng kể hương vị hay chất lượng.
subject milk wine beer etc to a process of partial sterilization usually to destroy pathogenic bacteria.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pasteur" là một danh từ riêng, thường được sử dụng để chỉ Louis Pasteur, nhà khoa học người Pháp nổi bật trong lĩnh vực sinh học và vi sinh vật học. Ông được biết đến với những nghiên cứu quan trọng về tiêm chủng, nguyên tắc vệ sinh, và quy trình tiệt trùng, đặc biệt là phương pháp tiệt trùng mang tên ông. Từ "Pasteur" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, được viết và phát âm tương tự ở cả hai ngữ cảnh này.