Anh - Việt

Bản dịch của từ Pasteur trong tiếng Việt

pasteur

NounVerb

pasteur (Noun)

/pəstˈuɹ/
/pæstˈɝɹ/
AI

Nghĩa 01

Louis Pasteur — nhà hóa học và nhà vi sinh người Pháp, người phát hiện và phát triển phương pháp tiệt khuẩn bằng cách đun nóng (ví dụ: thanh trùng sữa) để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

French chemist and biologist who defined a process to stop the spread of disease by heating or boiling liquids such as milk.

Ví dụ
Pasteur đã phát triển một phương pháp để ngăn sữa hỏng nhanh.Pasteur developed a method to prevent milk from spoiling quickly.
Nhiều người không biết Pasteur là ai và những đóng góp của ông.Many people do not know who Pasteur was and his contributions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pasteur (Verb)

/pəstˈuɹ/
/pæstˈɝɹ/
AI

Nghĩa 01

Tiến hành xử lý nhẹ (hấp hoặc làm nóng đến nhiệt độ vừa đủ trong thời gian ngắn) để tiêu diệt hoặc giảm số lượng vi khuẩn gây bệnh trong sữa, rượu, bia... mà không làm biến đổi đáng kể hương vị hay chất lượng.

subject milk wine beer etc to a process of partial sterilization usually to destroy pathogenic bacteria.

Ví dụ
Nhiều quốc gia tiệt trùng sữa của họ để đảm bảo an toàn sức khỏe.Many countries pasteur their milk to ensure public health safety.
Họ không tiệt trùng rượu tự làm vì lý do an toàn.They do not pasteur their homemade wine for safety reasons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh