Bản dịch của từ Pay court trong tiếng Việt

Pay court

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay court(Idiom)

01

Thể hiện sự tôn trọng hoặc phục tùng, đặc biệt là trong bối cảnh trang trọng.

To show respect or submission especially in a formal context.

巴结 - 表现出尊敬或顺从,尤其是在正式场合

Ví dụ
02

Tìm kiếm sự ưu ái hoặc sự chú ý của ai đó, thường là vì lợi ích cá nhân.

To seek the favor or attention of someone often for personal gain.

巴结 - 为了个人利益而寻求某人的恩宠或关注

Ví dụ
03

Nịnh hót hoặc lấy lòng ai đó, thường là người có quyền lực.

To flatter or ingratiate oneself with someone typically someone in a position of power.

巴结 - 对某人奉承或讨好,通常指对有权势的人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh