Bản dịch của từ Pension scheme trong tiếng Việt
Pension scheme

Pension scheme(Noun)
Một kế hoạch nghỉ hưu cung cấp một khoản tiền cố định, thường được trả hàng tháng, cho một cá nhân sau khi họ nghỉ hưu.
A retirement plan that provides a fixed sum typically paid monthly to an individual after they retire.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kế hoạch hưu trí (pension scheme) là một hệ thống tài chính được thiết lập nhằm cung cấp thu nhập cho cá nhân sau khi họ nghỉ hưu. Các kế hoạch này thường do các công ty, cơ quan nhà nước hoặc tổ chức nhân thọ xây dựng, và có thể bao gồm đóng góp từ cả người lao động và người sử dụng lao động. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở thuật ngữ, với “pension scheme” phổ biến hơn ở Anh, trong khi “pension plan” thường được dùng ở Mỹ, mặc dù ý nghĩa tổng quát vẫn tương đương.
Thuật ngữ "pension scheme" bắt nguồn từ từ "pension", có nguồn gốc từ tiếng Latin "pensio", nghĩa là "thanh toán" hoặc "trả tiền". Từ này liên quan đến các khoản tiền được chi trả định kỳ, đặc biệt là cho những người nghỉ hưu. Vào thế kỷ 18, các kế hoạch hưu trí trở nên phổ biến như một hình thức đảm bảo tài chính cho người lao động đã nghỉ việc. Ngày nay, "pension scheme" chỉ các hệ thống tài chính nhằm cung cấp hỗ trợ cho người lao động sau khi nghỉ hưu, phản ánh sự phát triển của tư duy về an sinh xã hội.
Cụm từ "pension scheme" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và bài nói, do đây là chủ đề liên quan đến kinh tế và chính sách xã hội. Trong bài đọc, cụm từ này có thể xuất hiện trong các văn bản về quản lý tài chính hoặc bảo hiểm. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh thực tiễn, "pension scheme" thường được sử dụng khi thảo luận về kế hoạch bảo đảm tài chính cho người lao động về hưu, cũng như các chính sách của chính phủ liên quan đến phúc lợi xã hội.
Kế hoạch hưu trí (pension scheme) là một hệ thống tài chính được thiết lập nhằm cung cấp thu nhập cho cá nhân sau khi họ nghỉ hưu. Các kế hoạch này thường do các công ty, cơ quan nhà nước hoặc tổ chức nhân thọ xây dựng, và có thể bao gồm đóng góp từ cả người lao động và người sử dụng lao động. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở thuật ngữ, với “pension scheme” phổ biến hơn ở Anh, trong khi “pension plan” thường được dùng ở Mỹ, mặc dù ý nghĩa tổng quát vẫn tương đương.
Thuật ngữ "pension scheme" bắt nguồn từ từ "pension", có nguồn gốc từ tiếng Latin "pensio", nghĩa là "thanh toán" hoặc "trả tiền". Từ này liên quan đến các khoản tiền được chi trả định kỳ, đặc biệt là cho những người nghỉ hưu. Vào thế kỷ 18, các kế hoạch hưu trí trở nên phổ biến như một hình thức đảm bảo tài chính cho người lao động đã nghỉ việc. Ngày nay, "pension scheme" chỉ các hệ thống tài chính nhằm cung cấp hỗ trợ cho người lao động sau khi nghỉ hưu, phản ánh sự phát triển của tư duy về an sinh xã hội.
Cụm từ "pension scheme" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và bài nói, do đây là chủ đề liên quan đến kinh tế và chính sách xã hội. Trong bài đọc, cụm từ này có thể xuất hiện trong các văn bản về quản lý tài chính hoặc bảo hiểm. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh thực tiễn, "pension scheme" thường được sử dụng khi thảo luận về kế hoạch bảo đảm tài chính cho người lao động về hưu, cũng như các chính sách của chính phủ liên quan đến phúc lợi xã hội.
