Bản dịch của từ Pension scheme trong tiếng Việt

Pension scheme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pension scheme(Noun)

pˈɛnʃən skˈim
pˈɛnʃən skˈim
01

Một chương trình nhằm hỗ trợ tài chính sau khi người lao động nghỉ việc.

A program to provide financial support after someone stops working.

这是一个旨在为停止工作后提供经济援助的计划。

Ví dụ
02

Một hệ thống để tiết kiệm hoặc đầu tư tiền cho việc nghỉ hưu.

A system of saving or investing money for use during retirement.

一个为退休后使用而储蓄或投资资金的系统。

Ví dụ
03

Một kế hoạch hưu trí cung cấp một số tiền cố định, thường được trả hàng tháng cho một cá nhân sau khi họ nghỉ hưu.

A retirement plan provides a fixed sum of money, usually paid monthly, to an individual after they retire.

这是一种退休计划,提供固定的养老金金额,通常按月发放,供个人退休后享用。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh