Bản dịch của từ Peripheral gases trong tiếng Việt

Peripheral gases

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peripheral gases(Noun)

pərˈɪfərəl ɡˈeɪsɪz
pɝˈɪfɝəɫ ˈɡeɪsɪz
01

Các khí đóng vai trò thứ yếu trong một phản ứng hoặc quá trình hóa học.

Gases that play a secondary role in a chemical reaction or process

Ví dụ
02

Các loại khí có mặt trong môi trường xung quanh, đặc biệt là ở những rìa hoặc ngoại vi của một khu vực nhất định.

Gases that are present in the surrounding environment particularly at the edges or peripheries of a given area

Ví dụ
03

Các yếu tố trong một hệ thống không phải là trung tâm của các quy trình chính nhưng vẫn có thể ảnh hưởng đến hành vi tổng thể.

Elements in a system that are not central to the main processes but may still impact the overall behavior

Ví dụ