Bản dịch của từ Peritoneal cavity trong tiếng Việt

Peritoneal cavity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peritoneal cavity(Noun)

pˌɛɹitoʊnˈiəl kˈævəti
pˌɛɹitoʊnˈiəl kˈævəti
01

Khoảng không gian trong khoang bụng chứa màng phúc mạc, màng dịch được lót trong thành bụng và bao phủ các cơ quan bụng.

The space within the abdominal cavity that contains the peritoneum, a serous membrane that lines the abdominal wall and covers the abdominal organs.

腹腔内的空间,包含腹膜——一种覆盖腹壁、包裹腹部器官的浆膜。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ giải phẫu chỉ không gian nội bộ lớn hơn của cơ thể chứa các cơ quan khác nhau, bao gồm các cơ quan của hệ tiêu hóa và sinh sản.

An anatomical term referring to the larger internal cavity of the body which houses various organs, including those of the digestive and reproductive systems.

这是一个解剖学术语,指的是身体内容量较大的腔腔,内含多个器官,包括消化和生殖系统的器官。

Ví dụ
03

Một không gian tiềm tàng mà, trong các tình trạng bệnh lý, có thể tích tụ chất lỏng, dẫn đến các tình trạng như cổ trướng.

A potential space that, under pathological conditions, can accumulate fluids, leading to conditions such as ascites.

这是一种潜在的空间,在一些疾病状态下,可能会积聚液体,从而导致腹水等情况。

Ví dụ