Bản dịch của từ Permanent section trong tiếng Việt

Permanent section

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permanent section(Noun)

pɝˈmənənt sˈɛkʃən
pɝˈmənənt sˈɛkʃən
01

Một phần hoặc khu vực cụ thể được thiết kế để tồn tại vĩnh viễn.

A specific part or area is intended to last forever.

一个被设计成永久存在的特定区域或部分。

Ví dụ
02

Một khu vực cố định trong cấu trúc hoặc tài liệu có ý định giữ nguyên không thay đổi.

A designated area within a structure or document intended to remain unchanged.

这个区域在结构或文件中被设定为不可更改的部分。

Ví dụ
03

Một phần của hệ thống hoặc chính sách được thiết kế để tồn tại lâu dài mà không thay đổi.

A segment of a system or policy designed to remain unchanged over time.

一个系统或政策的部分,旨在经得起时间考验,保持不变。

Ví dụ