Bản dịch của từ Physiogenesis trong tiếng Việt
Physiogenesis

Physiogenesis(Noun)
Trong sinh học, "physiogenesis" chỉ sự phát triển hoặc tiến hoá của các chức năng sinh lý — tức là cách các cơ quan và quá trình sinh học hình thành và thay đổi theo thời gian (trong đời cá thể hoặc qua lịch sử phát sinh loài). Từ này còn dùng cụ thể cho sự phát triển sinh lý trong giai đoạn ngủ nghỉ sinh học (diapause).
Biology The development or evolution ontogeny or phylogeny of physiological functions specifically physiological development during diapause.
生理发育
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong tâm lý học và y học, 'physiogenesis' chỉ quá trình phát sinh bệnh (đặc biệt là bệnh tâm thần hoặc triệu chứng tâm lý) do nguyên nhân sinh lý hoặc thể chất. Nói cách khác, bệnh xuất phát từ yếu tố cơ thể/chức năng sinh học chứ không phải nguyên nhân tâm lý.
Psychology and Medicine The development of disease especially mental illness or symptoms as a result of physiological or physical causes physiological or physical pathogenesis Chiefly opposed to psychogenesis Compare earlier physiogenic.
由生理或身体原因导致的疾病发展,尤其是精神疾病或症状。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Physiogenesis là thuật ngữ khoa học chỉ quá trình phát triển và hình thành các sinh vật sống. Từ này thường được sử dụng trong sinh học và sinh lý học để mô tả cơ chế và nguyên lý của sự phát triển sinh lý trong sinh vật. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng bối cảnh và tần suất xuất hiện có thể khác nhau. Physiogenesis thường liên quan đến sự phát triển tế bào, mô và cơ quan trong các nghiên cứu sinh học hiện đại.
Từ "physiogenesis" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "physio-", có nghĩa là "tự nhiên" hoặc "sinh học", kết hợp với "genesis", nghĩa là "nguồn gốc" hoặc "sự hình thành". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học để chỉ quá trình phát triển và hình thành của các thể sống. Lịch sử của "physiogenesis" phản ánh sự nghiên cứu về sự phát triển của sự sống từ những khía cạnh tự nhiên, thể hiện mối liên hệ giữa các yếu tố sinh học và môi trường trong việc hình thành sự sống.
Từ "physiogenesis" có tần suất sử dụng hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc và viết với sự liên quan tới bí quyết sinh lý và phát triển sinh học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được áp dụng trong các bài viết khoa học và nghiên cứu liên quan đến lý thuyết sinh học, quá trình hình thành sự sống và biến đổi sinh thái. Điều này cho thấy sự chuyên biệt và tính kỹ thuật cao của thuật ngữ trong các lĩnh vực học thuật.
Physiogenesis là thuật ngữ khoa học chỉ quá trình phát triển và hình thành các sinh vật sống. Từ này thường được sử dụng trong sinh học và sinh lý học để mô tả cơ chế và nguyên lý của sự phát triển sinh lý trong sinh vật. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng bối cảnh và tần suất xuất hiện có thể khác nhau. Physiogenesis thường liên quan đến sự phát triển tế bào, mô và cơ quan trong các nghiên cứu sinh học hiện đại.
Từ "physiogenesis" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "physio-", có nghĩa là "tự nhiên" hoặc "sinh học", kết hợp với "genesis", nghĩa là "nguồn gốc" hoặc "sự hình thành". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học để chỉ quá trình phát triển và hình thành của các thể sống. Lịch sử của "physiogenesis" phản ánh sự nghiên cứu về sự phát triển của sự sống từ những khía cạnh tự nhiên, thể hiện mối liên hệ giữa các yếu tố sinh học và môi trường trong việc hình thành sự sống.
Từ "physiogenesis" có tần suất sử dụng hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc và viết với sự liên quan tới bí quyết sinh lý và phát triển sinh học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được áp dụng trong các bài viết khoa học và nghiên cứu liên quan đến lý thuyết sinh học, quá trình hình thành sự sống và biến đổi sinh thái. Điều này cho thấy sự chuyên biệt và tính kỹ thuật cao của thuật ngữ trong các lĩnh vực học thuật.
