Bản dịch của từ Pigtail trong tiếng Việt

Pigtail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pigtail(Noun)

pˈɪgteɪl
pˈɪgteɪl
01

Một lọn tóc được tết lại, thường đội một bên hoặc hai bên đầu (hoặc ở phía sau đầu). Thường gọi là kiểu tóc tết đơn giản, thường thấy ở trẻ em hoặc phong cách thường ngày.

A plaited lock of hair worn singly at the back or on each side of the head.

辫子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đoạn dây dẫn điện ngắn được bện (thường là nhiều sợi) dùng để nối một phần cố định với một phần chuyển động trong thiết bị điện, cho phép chuyển động mà vẫn giữ kết nối điện.

A short length of braided wire connecting a stationary part to a moving part in an electrical device.

电连接线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một sợi thuốc lá mảnh được xoắn lại (thường là thuốc lá cắt hoặc lá thuốc xoắn thành sợi mảnh giống như một bím tóc nhỏ).

A thin twist of tobacco.

细烟卷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ