Bản dịch của từ Pinky promise trong tiếng Việt

Pinky promise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pinky promise(Noun)

pˈɪŋki pɹˈɑməs
pˈɪŋki pɹˈɑməs
01

Một lời hứa được hai người trao nhỏ ngón út với nhau như biểu tượng của sự cam kết.

The promise between the two of them was made with their pinky fingers intertwined, symbolizing their commitment.

他们用小指交叉在一起,像是在用一个象征承诺的符号,彼此许诺着什么。

Ví dụ
02

Lời hứa không nói dối hay phản bội lời hứa thường gắn liền với lời thề của tuổi thơ.

An informal promise that someone will not lie or break their word, often associated with childhood vows.

一种非正式的承诺,表示不会说谎或失信,通常与童年时的誓言相关联。

Ví dụ
03

Một cách nhẹ nhàng hoặc non nớt để diễn đạt thành ý trong lời hứa.

A playful or childlike way to express sincerity in a promise.

用一种轻松或童真的方式来表达对承诺的真诚

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh