Bản dịch của từ Pneumoperitoneum trong tiếng Việt
Pneumoperitoneum

Pneumoperitoneum(Noun)
Sự xuất hiện không bình thường của khí hoặc hơi trong khoang bụng (khoang phúc mạc), thường do tạng rỗng trong ổ bụng bị thủng gây rò khí vào trong.
The presence of air or gas in the peritoneal cavity usually as a result of perforation of a hollow viscus.
腹腔内的气体或空气
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự tạo khoang phúc mạc bằng khí (bơm không khí hoặc khí vào ổ bụng) nhằm phục vụ chẩn đoán hoặc điều trị, thường dùng để hỗ trợ mổ nội soi; cũng chỉ tình trạng có khí trong ổ bụng do thủ thuật này.
More fully artificial pneumoperitoneum The deliberate introduction of air or gas into the peritoneal cavity as a diagnostic or therapeutic procedure now chiefly as an aid to laparoscopy the condition created by this.
人为腹膜腔内注入气体
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pneumoperitoneum là thuật ngữ y học chỉ sự hiện diện của không khí hoặc khí trong khoang bụng, thường xảy ra trong trường hợp chấn thương hoặc trong quá trình phẫu thuật nội soi. Thuật ngữ được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc với nghĩa tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong y học, pneumoperitoneum thường được tạo ra một cách có chủ ý để cải thiện tầm nhìn trong phẫu thuật, tuy nhiên nếu không kiểm soát, nó cũng có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
Từ "pneumoperitoneum" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp với hai thành phần "pneumo" (φύσσομαι - hơi) và "peritoneum" (περίτοναι - màng bụng). Thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ sự hiện diện của khí trong khoang bụng. Khái niệm này bắt nguồn từ những nghiên cứu về phẫu thuật và nội soi, nơi khí được bơm vào bụng nhằm tạo ra không gian cho các thủ thuật. Sự phát triển này phản ánh sự tiến bộ trong phương pháp điều trị, cho phép tiếp cận tốt hơn vào các cơ quan nội tạng.
Từ "pneumoperitoneum" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến bối cảnh y tế chuyên môn, do đó không phải là từ vựng phổ thông trong các bài thi. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các tài liệu y học, nghiên cứu về phẫu thuật bụng và các hội thảo liên quan đến chẩn đoán và điều trị bệnh. Tình huống sử dụng phổ biến của từ này bao gồm báo cáo y tế, bài giảng tại các trường y, và thảo luận về phương pháp điều trị trong các bệnh viện.
Pneumoperitoneum là thuật ngữ y học chỉ sự hiện diện của không khí hoặc khí trong khoang bụng, thường xảy ra trong trường hợp chấn thương hoặc trong quá trình phẫu thuật nội soi. Thuật ngữ được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc với nghĩa tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong y học, pneumoperitoneum thường được tạo ra một cách có chủ ý để cải thiện tầm nhìn trong phẫu thuật, tuy nhiên nếu không kiểm soát, nó cũng có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
Từ "pneumoperitoneum" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp với hai thành phần "pneumo" (φύσσομαι - hơi) và "peritoneum" (περίτοναι - màng bụng). Thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ sự hiện diện của khí trong khoang bụng. Khái niệm này bắt nguồn từ những nghiên cứu về phẫu thuật và nội soi, nơi khí được bơm vào bụng nhằm tạo ra không gian cho các thủ thuật. Sự phát triển này phản ánh sự tiến bộ trong phương pháp điều trị, cho phép tiếp cận tốt hơn vào các cơ quan nội tạng.
Từ "pneumoperitoneum" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến bối cảnh y tế chuyên môn, do đó không phải là từ vựng phổ thông trong các bài thi. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các tài liệu y học, nghiên cứu về phẫu thuật bụng và các hội thảo liên quan đến chẩn đoán và điều trị bệnh. Tình huống sử dụng phổ biến của từ này bao gồm báo cáo y tế, bài giảng tại các trường y, và thảo luận về phương pháp điều trị trong các bệnh viện.
