Bản dịch của từ Pogo trong tiếng Việt

Pogo

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pogo(Verb)

pˈoʊgoʊ
pˈoʊgˌoʊ
01

Nhảy lên nhảy xuống giống như đang dùng cây nhún (pogo stick), thường là kiểu nhảy trong lúc nhảy múa theo nhạc rock, đặc biệt là punk.

Jump up and down as if on a pogo stick as a form of dancing to rock music, especially punk.

像弹簧一样上下跳舞,特别是摇滚和朋克音乐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pogo(Noun)

pˈoʊgoʊ
pˈoʊgˌoʊ
01

Một đồ chơi để nhảy lên nhảy xuống, gồm một cây sào dài có lò xo bên trong, tay cầm ở phía trên và chỗ để chân ở gần phía dưới; người chơi đặt chân lên giá và dùng lực bật lò xo để nhảy.

A toy for jumping about on, consisting of a long, spring-loaded pole with a handle at the top and rests for a person's feet near the bottom.

弹簧跳杆玩具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh