Bản dịch của từ Poison oak trong tiếng Việt

Poison oak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poison oak(Noun)

pˈɔɪzn oʊk
pˈɔɪzn oʊk
01

Một loài thực vật trong chi Toxicodendron, gây kích ứng da khi tiếp xúc.

A plant from the Toxicodendron genus causes skin irritation upon contact.

一种属于毒藤属的植物,接触时会引起皮肤过敏反应。

Ví dụ
02

Một loại cây lá thường mọc thành bụi hoặc dây leo và thường được tìm thấy ở Bắc Mỹ.

This is a shrub or vine-like plant, commonly found in North America.

这是一种叶子可以长成灌木或葡萄藤的植物,常见于北美地区。

Ví dụ
03

Lá của cây này chứa một loại dầu có thể gây phản ứng dị ứng.

The sap from this tree contains a type of oil that can trigger allergic reactions.

这植物的叶子中含有一种可能引起过敏反应的油。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh