Bản dịch của từ Political agenda items trong tiếng Việt

Political agenda items

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political agenda items(Phrase)

pəlˈɪtɪkəl aɪdʒˈɛndɐ ˈaɪtəmz
pəˈɫɪtɪkəɫ ˈædʒəndə ˈaɪtəmz
01

Các vấn đề cụ thể được ưu tiên để thảo luận hoặc xem xét trong quá trình chính trị.

Specific topics issues or matters that are prioritized for discussion or consideration in the political process

在政治进程中优先讨论或考虑的具体主题、问题或事项

Ví dụ
02

Một kế hoạch hành động hoặc chính sách được đề xuất bởi một đảng chính trị hoặc ứng cử viên nhằm tác động đến dư luận hoặc đạt được những mục tiêu cụ thể.

A plan of action or policy proposed by a political party or candidate to influence public opinion or achieve specific goals

政党或候选人提出的一项行动方案或政策,旨在影响公众舆论或达成特定目标

Ví dụ
03

Danh sách các vấn đề mà ứng cử viên hoặc những người đang giữ chức vụ tìm cách giải quyết trong một khoảng thời gian nhất định của nhiệm kỳ hoặc chiến dịch.

A list of issues that candidates or office holders seek to address during a certain period of governance or campaigning

这是候选人或在职人员在一定时期内计划解决的问题清单,无论是任期内还是竞选期间。

Ví dụ