Bản dịch của từ Poolside cabana trong tiếng Việt

Poolside cabana

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poolside cabana(Noun)

pˈuːlsaɪd kɐbˈænɐ
ˈpuɫˌsaɪd ˈkɑbənə
01

Một công trình hoặc tòa nhà nằm bên cạnh hồ bơi, thường được sử dụng làm khu vực thay đồ hoặc phòng chờ.

A structure or building situated beside a swimming pool typically used as a changing area or lounge

Ví dụ
02

Một công trình mở, thường có mái lợp tranh, nằm gần khu vực bên hồ bơi để tạo bóng mát và thư giãn.

An opensided structure often with a thatched roof found near a poolside area for shade and relaxation

Ví dụ
03

Một nơi trú ẩn nhỏ, thường là tạm thời, được sử dụng tại bãi biển hoặc hồ bơi.

A small often temporary shelter or pavilion used at a beach or pool

Ví dụ