Bản dịch của từ Pop up trong tiếng Việt

Pop up

Verb Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pop up(Verb)

pˈɑpəp
pˈɑpəp
01

Xuất hiện hoặc xảy ra đột ngột, bất ngờ (thường không được dự đoán trước)

Appear or occur suddenly and unexpectedly.

Ví dụ

Pop up(Noun)

pˈɑpəp
pˈɑpəp
01

Một mẩu giấy nhỏ xé hoặc cắt ra từ báo hoặc tạp chí, thường viết một dòng giải thích ngẫu nhiên hoặc hài hước.

A small piece of paper cut or torn from a newspaper or magazine and supposed to have a random or humorous explanation on it.

Ví dụ

Pop up(Phrase)

pˈɑpəp
pˈɑpəp
01

Một cửa sổ nhỏ hiện lên trên màn hình máy tính (hoặc trình duyệt) để hỏi thông tin hoặc hiển thị thông báo cho người dùng.

A small window that opens on a computer screen to ask for information or give information.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh