Bản dịch của từ Post exist trong tiếng Việt

Post exist

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Post exist(Verb)

pˈoʊstɛkstsɨz
pˈoʊstɛkstsɨz
01

Gắn (một thông báo hoặc mảnh viết) lên cột, trụ hoặc bảng thông báo để mọi người nhìn thấy.

Attach (a notice or piece of writing) to a post.

将通知或写作附在柱子上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Post exist(Noun)

pˈoʊstɛkstsɨz
pˈoʊstɛkstsɨz
01

Một thanh gỗ hoặc kim loại dài, chắc, dựng thẳng đứng xuống đất để làm trụ nâng đỡ, cột mốc hoặc đánh dấu vị trí.

A long, sturdy piece of timber or metal set upright in the ground and used as a support or marker.

一根坚固的竖柱,用于支撑或标记位置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Post exist(Adjective)

pˈoʊstɛkstsɨz
pˈoʊstɛkstsɨz
01

Chỉ thứ gì đó nằm ở phía sau, xảy ra sau hoặc liên quan đến một điểm ở thời gian/không gian xa hơn (sau đó).

Situated at, coming from, or relating to a point further along in time or space.

位于后方的,来自于或与时间或空间中更远的点相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh